strawberry saxifrage

Định nghĩa

Danh từ:
- Saxifrage dâu tây: Một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Đông Á, thuộc họ Saxifragaceae. Cây này đặc điểm hoa nhỏ màu đỏ trắng mọc thành chùm, lan rộng bằng các thân (stolons) mọc dài trên mặt đất, tương tự như cách dâu tây lan ra.

dụ sử dụng
  • (Saxifrage dâu tây thường được dùng làm cây phủ mặt đất trong các khu vườn râm mát.)
  • (Tôi phát hiện một cây saxifrage dâu tây mọc hoang gần con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be known as strawberry saxifrage": được biết đến với tên gọi saxifrage dâu tây. (Loại cây này thường được biết đến với tên saxifrage dâu tây các thân giống dâu tây của .)
Biến thể từ gần giống
  • Saxifrage (danh từ): chi thực vật Saxifraga, bao gồm nhiều loài cây thân thảo nhỏ. (Các loại saxifrage phổ biến trong vườn đá.)
  • Strawberry (danh từ): dâu tây, một loại quả mọng. (Các thân của saxifrage dâu tây giống với thân của cây dâu tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Saxifraga stolonifera: tên khoa học của loài cây này. (Saxifraga stolonifera tên thực vật học của saxifrage dâu tây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strawberry saxifrage".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "strawberry saxifrage".
strawberry saxifrage
A small patch of strawberry saxifrage grows on a mossy rock.